CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4260Mã khu vực
3312Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinyu Xianlai Branch | 103426033121 | 中国农业银行股份有限公司新余仙来支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Branch Operation Management Department | 103437035003 | 中国农业银行抚州分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyu Yuxiu Branch | 103426033531 | 中国农业银行股份有限公司新余毓秀支行 |
| Agricultural Bank of China Yingtan Branch Clearing Center | 103427039007 | 中国农业银行鹰潭分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Branch | 103424004825 | 中国农业银行九江分行 |
| Agricultural Bank of China Wuning County Branch | 103424334116 | 中国农业银行武宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Yingtan Meiyuan Branch | 103427039162 | 中国农业银行鹰潭梅园支行 |
| Agricultural Bank of China Guixi Tongcheng Branch | 103427139601 | 中国农业银行贵溪铜城支行 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Xunxi Branch | 103424004438 | 中国农业银行九江浔西支行 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Jiulong Branch | 103424004817 | 中国农业银行九江九龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.