CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4370Mã khu vực
3519Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fuzhou Dongfang Branch | 103437035191 | 中国农业银行抚州东方支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyu Xiannu Lake Branch | 103426093641 | 中国农业银行新余仙女湖支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyu Baoshi Branch | 103426033197 | 中国农业银行新余抱石支行 |
| Agricultural Bank of China Linchuan District Branch | 103437035417 | 中国农业银行临川区支行 |
| Agricultural Bank of China Lichuan County Branch | 103437335717 | 中国农业银行黎川县支行 |
| Agricultural Bank of China Yihuang County Branch | 103437705113 | 中国农业银行宜黄县支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyu Chengbei Branch | 103426033201 | 中国农业银行新余城北支行 |
| Agricultural Bank of China Le'an County Branch | 103437605216 | 中国农业银行乐安县支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyu Chengguan Branch | 103426033130 | 中国农业银行新余城关支行 |
| Agricultural Bank of China Jinxi County Branch | 103437835811 | 中国农业银行金溪县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.