CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4330Mã khu vực
3609Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shangrao Branch | 103433036095 | 中国农业银行上饶分行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Raoxing Branch | 103433036126 | 中国农业银行上饶饶兴支行 |
| Agricultural Bank of China Wanchang Branch, Wannian County | 103434186037 | 中国农业银行万年县万昌支行 |
| Agricultural Bank of China Yushan County Branch | 103433436415 | 中国农业银行玉山县支行 |
| Agricultural Bank of China Wannian County Branch | 103434106112 | 中国农业银行万年县支行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Sanqing Branch | 103433036038 | 中国农业银行上饶三清支行 |
| Agricultural Bank of China Poyang County Branch | 103433936911 | 中国农业银行鄱阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Huijing Branch | 103433086014 | 中国农业银行上饶汇景支行 |
| Agricultural Bank of China Guangfeng County Branch | 103433336314 | 中国农业银行广丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Yiyang County Branch | 103433736715 | 中国农业银行弋阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.