CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4310Mã khu vực
3811Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yichun Branch | 103431038112 | 中国农业银行宜春分行 |
| Agricultural Bank of China Yichun Chuncheng Branch | 103431038805 | 中国农业银行宜春春城支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Branch | 103431208112 | 中国农业银行丰城市支行 |
| Agricultural Bank of China Wanzai County Branch | 103431638516 | 中国农业银行万载县支行 |
| Agricultural Bank of China Yichun Economic Development Zone Branch | 103431038240 | 中国农业银行宜春经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Zhangshu Branch | 103431308315 | 中国农业银行樟树市支行 |
| Agricultural Bank of China Gao'an Bajing Branch | 103431402372 | 中国农业银行高安市八景分理处 |
| Agricultural Bank of China Jing'an County Branch | 103431908618 | 中国农业银行靖安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yichun Zhonghua Branch | 103431038215 | 中国农业银行股份有限公司宜春中华支行 |
| Agricultural Bank of China Yichun Yuanzhou Branch | 103431038137 | 中国农业银行宜春袁州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.