CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4363Mã khu vực
0721Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yongxin County Branch | 103436307216 | 中国农业银行永新县支行 |
| Agricultural Bank of China Jishui County Branch | 103435437412 | 中国农业银行吉水县支行 |
| Agricultural Bank of China Xingan County Sanhu Branch | 103435637666 | 中国农业银行新干县三湖支行 |
| Agricultural Bank of China Wan'an County Branch | 103436107014 | 中国农业银行万安县支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an County Branch | 103435309760 | 中国农业银行吉安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihe Chengjiang Branch | 103435837824 | 中国农业银行股份有限公司泰和澄江支行 |
| Agricultural Bank of China Luxi County Branch | 103423230617 | 中国农业银行芦溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Pingxiang Branch Clearing Center | 103423030504 | 中国农业银行萍乡分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Pingxiang Anyuan Branch | 103423030027 | 中国农业银行萍乡安源支行 |
| Agricultural Bank of China Shangli County Branch | 103423130896 | 中国农业银行上栗县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.