CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4355Mã khu vực
3751Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xiajiang County Branch | 103435537519 | 中国农业银行峡江县支行 |
| Agricultural Bank of China Taihe County Branch | 103435837816 | 中国农业银行泰和县支行 |
| Agricultural Bank of China Yongfeng County Branch | 103435737715 | 中国农业银行永丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Jifu Branch | 103435037114 | 中国农业银行吉安吉福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ji'an Jingkai District Branch | 103435355020 | 中国农业银行股份有限公司吉安井开区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ji'an Qingtang Branch | 103435037042 | 中国农业银行股份有限公司吉安青塘支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Qingyuan Branch | 103435037219 | 中国农业银行吉安青原支行 |
| Agricultural Bank of China Xingan County Branch | 103435637615 | 中国农业银行新干县支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Jizhou Branch | 103435009316 | 中国农业银行吉安吉州支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Branch | 103435037106 | 中国农业银行吉安分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.