CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4280Mã khu vực
0323Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ganzhou Shashi Branch | 103428003233 | 中国农业银行股份有限公司赣州沙石支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Zhanggong Branch | 103428003178 | 中国农业银行赣州章贡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzhou Shuinan Branch | 103428003241 | 中国农业银行股份有限公司赣州水南支行 |
| Agricultural Bank of China Dingnan County Branch | 103429100215 | 中国农业银行定南县支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Yuexiu Branch | 103428003102 | 中国农业银行赣州越秀支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Houde Road Branch | 103428003151 | 中国农业银行赣州厚德路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzhou Nankang Branch | 103428303412 | 中国农业银行股份有限公司赣州南康支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Medical College Branch | 103428003119 | 中国农业银行赣州医学院支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Square Branch | 103435007505 | 中国农业银行吉安广场支行 |
| Agricultural Bank of China Ji'an Branch Operation Management Department | 103435037000 | 中国农业银行吉安分行运营管理部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.