CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4280Mã khu vực
0326Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ganzhou Golden Branch | 103428003268 | 中国农业银行赣州黄金支行 |
| Agricultural Bank of China Huichang County Branch | 103429700810 | 中国农业银行会昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Branch | 103428003022 | 中国农业银行赣州营业部 |
| Agricultural Bank of China Shicheng County Branch | 103429903617 | 中国农业银行石城县支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Zhangjiang South Road Branch | 103428003194 | 中国农业银行赣州章江南路支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Longdu Branch | 103428003047 | 中国农业银行赣州龙都支行 |
| Agricultural Bank of China Chongyi County Branch | 103428703915 | 中国农业银行崇义县支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Panlong Branch | 103428003225 | 中国农业银行赣州蟠龙支行 |
| Agricultural Bank of China Ganzhou Trade Plaza Branch | 103428003055 | 中国农业银行赣州贸易广场支行 |
| Agricultural Bank of China Yudu County Industrial and Trade City Branch | 103429400567 | 中国农业银行于都县工贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.