CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
4289Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Longnan County Branch103428900115中国农业银行龙南县支行
Agricultural Bank of China Yudu County Branch103429400518中国农业银行于都县支行
Agricultural Bank of China Ganzhou Chengxi Branch103428003276中国农业银行赣州城西支行
Agricultural Bank of China Dayu County Branch103428503717中国农业银行大余县支行
Agricultural Bank of China Xunwu County Branch103429800917中国农业银行寻乌县支行
Agricultural Bank of China Ganzhou Chengnan Branch103428003284中国农业银行赣州城南支行
Agricultural Bank of China Ningdu County Branch103429300413中国农业银行宁都县支行
Agricultural Bank of China Xinfeng County Branch103428403517中国农业银行信丰县支行
Agricultural Bank of China Ruijin Branch103429600716中国农业银行瑞金市支行
Agricultural Bank of China Shangyou County Branch103428603815中国农业银行上犹县支行
Hiển thị 7121–7130 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.