CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4210Mã khu vực
3104Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Huanhu Branch | 103421031044 | 中国农业银行股份有限公司南昌环湖支行 |
| Agricultural Bank of China Jingdezhen Branch | 103422032116 | 中国农业银行景德镇分行 |
| Agricultural Bank of China Jingdezhen Branch Clearing Center | 103422032010 | 中国农业银行景德镇分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingdezhen Ceramics Branch | 103422032358 | 中国农业银行股份有限公司景德镇陶瓷支行 |
| Agricultural Bank of China Fuliang County Branch | 103422232619 | 中国农业银行浮梁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingdezhen Zhushan Branch | 103422032315 | 中国农业银行股份有限公司景德镇珠山支行 |
| Agricultural Bank of China Jingdezhen Fengxing Branch | 103422032518 | 中国农业银行景德镇枫兴支行 |
| Agricultural Bank of China Leping Branch | 103422132818 | 中国农业银行乐平市支行 |
| Agricultural Bank of China Xingguo County Branch | 103429500615 | 中国农业银行兴国县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzhou Normal University Branch | 103428099082 | 中国农业银行股份有限公司赣州师大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.