CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4210Mã khu vực
0134Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xinjian County Wanli Branch | 103421001345 | 中国农业银行新建县湾里支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Jincai Branch | 103421098323 | 中国农业银行南昌金财支行 |
| Agricultural Bank of China Anyi County Branch | 103421001714 | 中国农业银行安义县支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Qingyunpu Branch | 103421031913 | 中国农业银行南昌青云谱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Branch | 103421001021 | 中国农业银行股份有限公司南昌分行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Qingshan Lake Branch | 103421031411 | 中国农业银行南昌青山湖支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Xiaolan Branch | 103421098245 | 中国农业银行南昌小蓝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Jiulonghu Branch | 103421031817 | 中国农业银行股份有限公司南昌九龙湖支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Xianghu Branch | 103421098307 | 中国农业银行南昌象湖支行 |
| Agricultural Bank of China Xinjian County Branch | 103421001216 | 中国农业银行新建县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.