CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3971Mã khu vực
5903Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Tuling Branch | 103397159031 | 中国农业银行股份有限公司泉州涂岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinjiang Yinglin Branch | 103397253131 | 中国农业银行股份有限公司晋江英林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinjiang Wanda Branch | 103397253199 | 中国农业银行股份有限公司晋江万达支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Changbei Branch | 103421001415 | 中国农业银行南昌昌北支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Hongcheng Branch | 103421031614 | 中国农业银行南昌洪城支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Yiyuan Road Branch | 103421031069 | 中国农业银行南昌怡园路支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang High-tech Development Zone Branch | 103421098315 | 中国农业银行南昌高新开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Binjiang Branch | 103421031261 | 中国农业银行南昌滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Jinxian County Branch | 103421001819 | 中国农业银行进贤县支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Chengbei Branch | 103421001136 | 中国农业银行南昌城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.