CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4210Mã khu vực
3118Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Nanchang Nanjing Road Branch | 103421031181 | 中国农业银行南昌南京路支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang County Branch | 103421001110 | 中国农业银行南昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Xiangnan Square Branch | 103421031526 | 中国农业银行南昌象南广场支行 |
| Agricultural Bank of China Nanchang Jiefang Road Branch | 103421098495 | 中国农业银行南昌解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Baojia Garden Branch | 103421031921 | 中国农业银行股份有限公司南昌包家花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangxi Ganjiang New District Branch | 103421031315 | 中国农业银行股份有限公司江西赣江新区支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangxi Branch (not open to the public) | 103421099990 | 中国农业银行江西省分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Nanchang Kaixuan Branch | 103421098487 | 中国农业银行南昌凯旋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Xihu Branch | 103421031518 | 中国农业银行股份有限公司南昌西湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchang Donghu Branch | 103421031212 | 中国农业银行股份有限公司南昌东湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.