CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4321Mã khu vực
0871Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tonggu County Branch | 103432108719 | 中国农业银行铜鼓县支行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao County Branch | 103433236215 | 中国农业银行上饶县支行 |
| Agricultural Bank of China Yugan County Branch | 103433806998 | 中国农业银行余干县支行 |
| Agricultural Bank of China Dexing Branch | 103434206212 | 中国农业银行德兴市支行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Xinzhou Branch | 103433006402 | 中国农业银行上饶信州支行 |
| Agricultural Bank of China Qianshan County Branch | 103433536515 | 中国农业银行铅山县支行 |
| Agricultural Bank of China Yugan Yuting Branch | 103433836817 | 中国农业银行余干玉亭支行 |
| Agricultural Bank of China Hengfeng County Branch | 103433636615 | 中国农业银行横峰县支行 |
| Agricultural Bank of China Hengfeng County Jiefang Road Branch | 103433686026 | 中国农业银行横峰县解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Raodong Branch | 103433036011 | 中国农业银行上饶饶东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.