CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4342Mã khu vực
0626Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dexing Yincheng Branch | 103434206261 | 中国农业银行德兴市银城分理处 |
| Agricultural Bank of China Shangrao Xinjiang Branch Business Department | 103433036118 | 中国农业银行上饶信江支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Wuyuan County Branch | 103434306317 | 中国农业银行婺源县支行 |
| Operation Management Department, Agricultural Bank of China Shangrao Branch | 103433006007 | 中国农业银行上饶分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Nanfeng County Branch | 103437435614 | 中国农业银行南丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Zixi County Branch | 103437905311 | 中国农业银行资溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Dongxiang Branch | 103438105519 | 中国农业银行股份有限公司抚州东乡支行 |
| Agricultural Bank of China Guangchang County Branch | 103438205416 | 中国农业银行广昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Branch | 103437035118 | 中国农业银行抚州市分行 |
| Agricultural Bank of China Chongren County Branch | 103437535917 | 中国农业银行崇仁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.