CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4270Mã khu vực
3912Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yingtan Yingxi Branch | 103427039120 | 中国农业银行鹰潭鹰西分理处 |
| Agricultural Bank of China De'an County Branch | 103424634314 | 中国农业银行德安县支行 |
| Agricultural Bank of China Gongqing Branch | 103424604216 | 中国农业银行共青支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingtan Xinjiang New District Branch | 103427039785 | 中国农业银行股份有限公司鹰潭信江新区支行 |
| Agricultural Bank of China Guixi Jinxin Branch | 103427139214 | 中国农业银行贵溪金鑫分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Baishuihu Branch | 103424004542 | 中国农业银行九江白水湖支行 |
| Agricultural Bank of China Ruichang Branch | 103424234416 | 中国农业银行瑞昌市支行 |
| Agricultural Bank of China Xiushui County Branch | 103424434018 | 中国农业银行修水县支行 |
| Agricultural Bank of China Guixi Industrial Park Branch | 103427139271 | 中国农业银行贵溪园区支行 |
| Agricultural Bank of China Yujiang County Branch | 103427239318 | 中国农业银行余江县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.