CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1441Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pingyin County Branch Urban Office | 103451014418 | 中国农业银行平阴县支行城区办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Pioneer Park Branch | 103451013281 | 中国农业银行股份有限公司济南创业园支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Heping Branch | 103451015812 | 中国农业银行济南市和平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Mingshui Branch | 103451013691 | 中国农业银行股份有限公司济南明水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Jida Road Branch | 103451011139 | 中国农业银行股份有限公司济南济大路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jinan Zaoyuan Branch | 103451013683 | 中国农业银行股份有限公司济南枣园分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan City Shizhong District Branch | 103451011114 | 中国农业银行济南市市中区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Lishan North Road Branch | 103451012176 | 中国农业银行股份有限公司济南历山北路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Dashun Branch | 103451012682 | 中国农业银行济南大舜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Wolong Branch | 103451011251 | 中国农业银行股份有限公司济南卧龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.