CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1584Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Luoyuan Street Branch | 103451015845 | 中国农业银行股份有限公司济南泺源大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Lvyou Road Branch | 103451015343 | 中国农业银行股份有限公司济南旅游路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Licheng District Branch | 103451013110 | 中国农业银行济南市历城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Shungeng Road Branch | 103451011171 | 中国农业银行股份有限公司济南舜耕路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Qinghe Branch | 103451012141 | 中国农业银行股份有限公司济南清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Wanda Plaza Branch | 103451011219 | 中国农业银行股份有限公司济南万达广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Jigang Branch | 103451013224 | 中国农业银行股份有限公司济南济钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Software Park Branch | 103451015521 | 中国农业银行股份有限公司济南软件园支行 |
| Agricultural Bank of China Jiyang County Branch | 103451014717 | 中国农业银行济阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Lixia District Branch | 103451011616 | 中国农业银行济南市历下区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.