CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1110Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Branch | 103451011106 | 中国农业银行股份有限公司济南分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Shancai Branch | 103451011243 | 中国农业银行股份有限公司济南山财支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Yanshan Branch | 103451011681 | 中国农业银行股份有限公司济南燕山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Quanfu Branch | 103451012192 | 中国农业银行股份有限公司济南全福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Suncun Branch | 103451013152 | 中国农业银行股份有限公司济南孙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Ganggou Branch | 103451013169 | 中国农业银行股份有限公司济南港沟支行 |
| Agricultural Bank of China Jiyang County Branch Sun Geng Office | 103451014741 | 中国农业银行济阳县支行孙耿办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Meilihu Branch | 103451012666 | 中国农业银行股份有限公司济南美里湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Tangwang Branch | 103451013185 | 中国农业银行股份有限公司济南唐王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Linye Building Branch | 103451011761 | 中国农业银行股份有限公司济南林业大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.