CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1273Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jinan Nanxinzhuang Branch | 103451012738 | 中国农业银行济南南辛庄支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Shinan Branch | 103451012754 | 中国农业银行济南市南支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Hualian Branch | 103451012711 | 中国农业银行济南华联支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Qixian Branch | 103451011122 | 中国农业银行股份有限公司济南七贤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Chalujie Branch | 103451011198 | 中国农业银行股份有限公司济南岔路街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Jiefang Road Branch | 103451011729 | 中国农业银行股份有限公司济南解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Huashan Branch | 103451013232 | 中国农业银行股份有限公司济南华山支行 |
| Agricultural Bank of China Shanghe County Branch | 103451015011 | 中国农业银行商河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Weier Road Branch | 103451012746 | 中国农业银行股份有限公司济南纬二路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Dongjia Branch | 103451013177 | 中国农业银行股份有限公司济南董家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.