CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3681Mã khu vực
7523Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tongcheng Kongcheng Branch | 103368175239 | 中国农业银行股份有限公司桐城孔城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zongyang Chenhu Branch | 103368365849 | 中国农业银行股份有限公司枞阳陈湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihu City Branch | 103368575841 | 中国农业银行股份有限公司太湖城中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zongyang Qilin Branch | 103368365873 | 中国农业银行股份有限公司枞阳其林支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wangjiang Huayang Branch | 103368785414 | 中国农业银行股份有限公司望江华阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zongyang Pogang Branch | 103368365912 | 中国农业银行股份有限公司枞阳破罡分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wangjiang Taici Branch | 103368785471 | 中国农业银行股份有限公司望江太慈分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaining Yueshan Branch | 103368265523 | 中国农业银行股份有限公司怀宁月山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongcheng Fangang Branch | 103368175191 | 中国农业银行股份有限公司桐城范岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaining Shipai Branch | 103368265582 | 中国农业银行股份有限公司怀宁石牌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.