CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3682Mã khu vực
6555Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaining Gongling Branch | 103368265558 | 中国农业银行股份有限公司怀宁公岭分理处 |
| Agricultural Bank of China, Zongyang County Branch, Second Business Department | 103368365824 | 中国农业银行枞阳县支行第二营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zongyang Laozhou Branch | 103368365904 | 中国农业银行股份有限公司枞阳老洲分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Susong Pavilion Branch | 103368685134 | 中国农业银行股份有限公司宿松凉亭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Susong County Branch | 103368685100 | 中国农业银行股份有限公司宿松县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihu New Town Branch | 103368575850 | 中国农业银行股份有限公司太湖新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Anqing Branch | 103368065253 | 中国农业银行股份有限公司安庆分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wangjiang County Branch | 103368785406 | 中国农业银行股份有限公司望江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianshan Branch | 103368475506 | 中国农业银行股份有限公司潜山市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihu Old Town Branch | 103368575817 | 中国农业银行股份有限公司太湖老城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.