CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3686Mã khu vực
8514Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Susong Poliang Branch | 103368685142 | 中国农业银行股份有限公司宿松破凉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Susong Jiucheng Branch | 103368685175 | 中国农业银行股份有限公司宿松九成支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianshan Yuantan Branch | 103368475522 | 中国农业银行股份有限公司潜山源潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Susong Jilang Branch | 103368685183 | 中国农业银行股份有限公司宿松二郎分理处 |
| Agricultural Bank of China Leling County Branch | 103468278813 | 中国农业银行乐陵县支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Tiexi Branch | 103468076059 | 中国农业银行德州市分行铁西分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qihe Jinsui Branch | 103468778235 | 中国农业银行股份有限公司齐河金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Decheng District Branch | 103468076219 | 中国农业银行德州市德城区支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Zaocheng Branch | 103468278821 | 中国农业银行德州枣城支行 |
| Agricultural Bank of China Leling Branch Yang'an Town Office | 103468278830 | 中国农业银行乐陵市支行杨安镇办事处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.