CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4680Mã khu vực
7613Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Science and Technology Branch | 103468076139 | 中国农业银行股份有限公司德州科技支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Yunhe Office | 103468076147 | 中国农业银行德州市分行运河办事处 |
| Agricultural Bank of China Qihe County Branch | 103468778219 | 中国农业银行齐河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Commercial Street Branch | 103468477350 | 中国农业银行股份有限公司平原商业街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningjin Chengguan Branch | 103469379329 | 中国农业银行股份有限公司宁津城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wucheng Liting Street Branch | 103468677934 | 中国农业银行股份有限公司武城历亭街分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Pacific Branch | 103468076026 | 中国农业银行德州市分行太平洋分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Longmen Branch | 103468477341 | 中国农业银行股份有限公司平原龙门分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Corning Branch | 103468076034 | 中国农业银行德州康宁支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Dongdi Branch | 103468076593 | 中国农业银行德州市东地分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.