CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4682Mã khu vực
7884Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dezhou Huangjia Branch | 103468278848 | 中国农业银行德州黄夹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingxian Xinyuan Branch | 103468377076 | 中国农业银行股份有限公司陵县鑫源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Economic and Technological Development Zone Branch | 103468076608 | 中国农业银行股份有限公司德州经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Linyi County Branch | 103468979114 | 中国农业银行临邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Chaihudian Branch | 103469379345 | 中国农业银行股份有限公司宁津柴胡店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Baodian Branch | 103469379423 | 中国农业银行股份有限公司宁津保店分理处 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Xinhua Office | 103468076180 | 中国农业银行德州市分行新华办事处 |
| Agricultural Bank of China Ningjin County Branch Business Department | 103469379312 | 中国农业银行宁津县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Luquantun Branch | 103468677967 | 中国农业银行股份有限公司德州鲁权屯支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wucheng Zhongtian Branch | 103468677983 | 中国农业银行股份有限公司武城中天分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.