CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4689Mã khu vực
7915Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shuguang Branch | 103468979155 | 中国农业银行股份有限公司临邑曙光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dezhou Encheng Branch | 103468477325 | 中国农业银行股份有限公司德州恩城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Hope Branch | 103469379431 | 中国农业银行股份有限公司宁津希望分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyuan Chaoyang Branch | 103468477368 | 中国农业银行股份有限公司平原朝阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiajin North City Branch | 103468577694 | 中国农业银行股份有限公司夏津北城分理处 |
| Agricultural Bank of China Yucheng Branch | 103468878516 | 中国农业银行禹城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Zhifu Branch | 103456034018 | 中国农业银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| Agricultural Bank of China Pingyuan County Branch | 103468477413 | 中国农业银行平原县支行 |
| Agricultural Bank of China Dezhou Branch Tianqu Office | 103468076163 | 中国农业银行德州市分行天衢办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Deping Branch | 103468979139 | 中国农业银行股份有限公司临邑德平分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.