CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4680Mã khu vực
8000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Financial Accounting Department, Dezhou Branch, Agricultural Bank of China | 103468080009 | 中国农业银行德州市分行财务会计部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Pingyuan Dongfang Branch | 103468477376 | 中国农业银行股份有限公司平原东方分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Hongkou Branch | 103456034122 | 中国农业银行股份有限公司烟台虹口支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Menlou Branch | 103456034577 | 中国农业银行股份有限公司烟台门楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Jinsheng Branch | 103456039241 | 中国农业银行股份有限公司烟台金盛支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Qishan Branch | 103456039838 | 中国农业银行股份有限公司烟台奇山分理处 |
| Agricultural Bank of China Yantai Yuhuangding Branch | 103456039811 | 中国农业银行烟台市毓璜顶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Laiyuan Road Branch | 103456039452 | 中国农业银行股份有限公司烟台莱院路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Guanhai Road Branch | 103456039477 | 中国农业银行股份有限公司烟台市观海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Dajijia Branch | 103456036136 | 中国农业银行股份有限公司烟台大季家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.