CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4561Mã khu vực
3608Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Magzhuang Branch | 103456136084 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱马格庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Zhichu Branch | 103456034034 | 中国农业银行股份有限公司烟台只楚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Haibin Branch | 103456039557 | 中国农业银行股份有限公司烟台海滨分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Nanshan Branch | 103456735190 | 中国农业银行股份有限公司龙口南山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai East Hall Branch | 103456034593 | 中国农业银行股份有限公司烟台东厅分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai General Branch | 103456039233 | 中国农业银行股份有限公司烟台通用支行 |
| Agricultural Bank of China Qixia City Branch Chengli Branch | 103456337742 | 中国农业银行栖霞市支行城里分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Xishan Road Branch | 103456034665 | 中国农业银行股份有限公司烟台西山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Guxian Branch | 103456034585 | 中国农业银行股份有限公司烟台古现支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Wuning Branch | 103456038644 | 中国农业银行股份有限公司烟台武宁分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.