CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4694Mã khu vực
7961Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingyun County Branch | 103469479612 | 中国农业银行庆云县支行 |
| Agricultural Bank of China Wucheng County Agricultural Bank Business Department | 103468677918 | 中国农业银行武城县农行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiajin Development Zone Branch | 103468577635 | 中国农业银行股份有限公司夏津开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Huangwu Branch | 103456034026 | 中国农业银行股份有限公司烟台黄务支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yingbin Branch | 103468979122 | 中国农业银行股份有限公司临邑迎宾分理处 |
| Agricultural Bank of China Lingxian Branch Business Department | 103468377017 | 中国农业银行陵县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dezhou Hedong Branch | 103468677926 | 中国农业银行股份有限公司德州河东支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Laiyang Sunshine Branch | 103456835714 | 中国农业银行股份有限公司莱阳阳光分理处 |
| Agricultural Bank of China Xiajin County Branch | 103468577619 | 中国农业银行夏津县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yingxi Branch | 103468979147 | 中国农业银行股份有限公司临邑迎曦分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.