CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4652Mã khu vực
5824Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Mishan Road Branch | 103465258249 | 中国农业银行股份有限公司文登米山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Nanhai Branch | 103465258216 | 中国农业银行股份有限公司威海南海支行 |
| Agricultural Bank of China Rushan Branch Center Branch | 103465157147 | 中国农业银行乳山市支行中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Branch | 103465359010 | 中国农业银行股份有限公司荣成市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Hot Spring Branch | 103465056063 | 中国农业银行股份有限公司威海温泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Cuizhuyuan Branch | 103465056178 | 中国农业银行股份有限公司威海翠竹园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Haobo Branch | 103465060117 | 中国农业银行股份有限公司威海蒿泊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rushan Yintan Branch | 103465157034 | 中国农业银行股份有限公司乳山银滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Wangtuan Branch | 103465258169 | 中国农业银行股份有限公司文登汪疃分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Rong'an Road Branch | 103465359093 | 中国农业银行股份有限公司荣成荣安路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.