CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4569Mã khu vực
3716Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Shahe Branch | 103456937163 | 中国农业银行股份有限公司莱州沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Chaoshui Branch | 103456036128 | 中国农业银行股份有限公司烟台潮水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Xinjia Branch | 103456735052 | 中国农业银行股份有限公司龙口新嘉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Bajiao Branch | 103456034552 | 中国农业银行股份有限公司烟台八角支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Wolongshan Branch | 103465056127 | 中国农业银行股份有限公司威海卧龙山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Chucun Branch | 103465056143 | 中国农业银行股份有限公司威海初村分理处 |
| Agricultural Bank of China Rushan Branch Dongcheng Branch | 103465157139 | 中国农业银行乳山市支行东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Mishan Branch | 103465258193 | 中国农业银行股份有限公司文登米山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Songcun Branch | 103465258097 | 中国农业银行股份有限公司威海宋村支行 |
| Agricultural Bank of China Weihai Shidao Branch | 103465359165 | 中国农业银行威海石岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.