CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4560Mã khu vực
3997Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Zhifu Island Branch | 103456039975 | 中国农业银行股份有限公司烟台芝罘岛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Huangcheng Branch | 103456735028 | 中国农业银行股份有限公司龙口黄城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qixia Zhongqiao Branch | 103456337822 | 中国农业银行股份有限公司栖霞中桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Xingfu Middle Road Branch | 103456039942 | 中国农业银行股份有限公司烟台幸福中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Beima Branch | 103456735116 | 中国农业银行股份有限公司烟台北马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Branch | 103456735010 | 中国农业银行股份有限公司龙口市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoyuan Chengbei Branch | 103456236561 | 中国农业银行股份有限公司招远城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou City South Branch | 103456937260 | 中国农业银行股份有限公司莱州市南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Laizhou Road Branch | 103456937251 | 中国农业银行股份有限公司莱州莱州路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Jinhai Branch | 103456039934 | 中国农业银行股份有限公司烟台金海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.