CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4567Mã khu vực
3494Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Huangchengji Branch | 103456734943 | 中国农业银行股份有限公司龙口黄城集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qixiashancheng Branch | 103456337734 | 中国农业银行股份有限公司栖霞山城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Xufu Branch | 103456735044 | 中国农业银行股份有限公司龙口徐福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Lutou Branch | 103456735124 | 中国农业银行股份有限公司龙口芦头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Luwang Branch | 103456937198 | 中国农业银行股份有限公司莱州路旺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Jiejiazhuang Branch | 103456039436 | 中国农业银行股份有限公司烟台解甲庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qixia Taocun Branch | 103456337783 | 中国农业银行股份有限公司栖霞桃村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Xicheng Branch | 103456735077 | 中国农业银行股份有限公司龙口西城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Sanzhan Branch | 103456034139 | 中国农业银行股份有限公司烟台三站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Economic Development Zone Branch | 103456735085 | 中国农业银行股份有限公司龙口经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.