CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4569Mã khu vực
3708Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Jincheng Branch | 103456937083 | 中国农业银行股份有限公司莱州金城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Laichai Road Branch | 103456937472 | 中国农业银行股份有限公司莱州莱柴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyang Branch | 103456438427 | 中国农业银行股份有限公司海阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longkou Dongjiang Branch | 103456735132 | 中国农业银行股份有限公司龙口东江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiyang Guliu Branch | 103456835546 | 中国农业银行股份有限公司莱阳古柳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Tonghai Road Branch | 103456734960 | 中国农业银行股份有限公司龙口通海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Xiaqiu Branch | 103456937180 | 中国农业银行股份有限公司莱州夏邱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Xiyou Branch | 103456937067 | 中国农业银行股份有限公司莱州西由分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Xujiadian Branch | 103456438267 | 中国农业银行股份有限公司海阳徐家店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Laiyang Xiguan Branch | 103456835659 | 中国农业银行股份有限公司莱阳西关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.