CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3750Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou Branch | 103375003066 | 中国农业银行股份有限公司滁州城直分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou New District Branch | 103375023741 | 中国农业银行股份有限公司滁州政务新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Quanjiao Guhe Branch | 103375413322 | 中国农业银行股份有限公司全椒古河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mingguang Sanjie Branch | 103375723466 | 中国农业银行股份有限公司明光三界分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengyang Liufu Branch | 103375623075 | 中国农业银行股份有限公司凤阳刘府分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianchangcheng North Branch | 103375203510 | 中国农业银行股份有限公司天长城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Yongyang Branch | 103375313076 | 中国农业银行股份有限公司来安永阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianchang Tianfa Branch | 103375203593 | 中国农业银行股份有限公司天长天发支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianchang Wanjiafu Branch | 103375203632 | 中国农业银行股份有限公司天长万家福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingyuan Luqiao Branch | 103375513651 | 中国农业银行股份有限公司定远炉桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.