CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3753Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Shuikou Branch | 103375313017 | 中国农业银行股份有限公司来安水口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mingguang Branch | 103375723407 | 中国农业银行股份有限公司明光市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou Hong Kong City Branch | 103375003023 | 中国农业银行股份有限公司滁州香港城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengyang County Branch | 103375623000 | 中国农业银行股份有限公司凤阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lujiang Longqiao Branch | 103378215074 | 中国农业银行股份有限公司庐江龙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanjiao Xinnan Branch | 103375413363 | 中国农业银行股份有限公司全椒新南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou Beimen Branch | 103375023784 | 中国农业银行股份有限公司滁州北门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hexian Wujiang Branch | 103378525687 | 中国农业银行股份有限公司和县乌江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Quanjiao Jiannan Branch | 103375413355 | 中国农业银行股份有限公司全椒建南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaohu Zhegao Branch | 103378115822 | 中国农业银行股份有限公司巢湖柘皋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.