CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3783Mã khu vực
1545Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Niubu Branch | 103378315459 | 中国农业银行股份有限公司无为牛埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Sanshi Branch | 103378315563 | 中国农业银行股份有限公司无为三市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Xiang'an Branch | 103378315475 | 中国农业银行股份有限公司无为襄安支行 |
| Agricultural Bank of China Hexian Branch Huancheng Branch | 103378525695 | 中国农业银行和县支行环城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chaohu Huanglu Branch | 103378115880 | 中国农业银行股份有限公司巢湖黄麓分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lujiang Jinniu Branch | 103378215040 | 中国农业银行股份有限公司庐江金牛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hanshan Yuncao Branch | 103378425227 | 中国农业银行股份有限公司含山运漕支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Shijian Branch | 103378315506 | 中国农业银行股份有限公司无为石涧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Nanmen Branch | 103375313068 | 中国农业银行股份有限公司来安南门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaohu Yongyang Branch | 103378115839 | 中国农业银行股份有限公司巢湖烔炀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.