CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3754Mã khu vực
1330Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Quanjiao County Branch | 103375413306 | 中国农业银行股份有限公司全椒县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou Zhongdu Branch | 103375033401 | 中国农业银行股份有限公司滁州中都支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Quanjiao Erlang Branch | 103375413347 | 中国农业银行股份有限公司全椒二郎分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingyuan Chihe Branch | 103375513643 | 中国农业银行股份有限公司定远池河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianchang Qinlan Branch | 103375203585 | 中国农业银行股份有限公司天长秦栏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Chahe Branch | 103375313025 | 中国农业银行股份有限公司来安汊河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengyang Fengcheng Branch | 103375623067 | 中国农业银行股份有限公司凤阳凤城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Daying Branch | 103375313033 | 中国农业银行股份有限公司来安大英分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingyuan Dingcheng Branch | 103375513627 | 中国农业银行股份有限公司定远定城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lai'an Banta Branch | 103375313041 | 中国农业银行股份有限公司来安半塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.