CNAPS Code cho Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanning Qingxiu Road Branch | 104611010308 | 中国银行股份有限公司南宁市青秀路支行 |
| Bank of China Limited Nanning Taoyuan Branch | 104611010453 | 中国银行股份有限公司南宁市桃源支行 |
| Bank of China Limited Nanning Jianzheng Branch | 104611010507 | 中国银行股份有限公司南宁市建政支行 |
| Bank of China Limited Nanning Jiangnan Branch | 104611010734 | 中国银行股份有限公司南宁市江南支行 |
| Bank of China Limited Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch | 104611010009 | 中国银行股份有限公司广西壮族自治区分行 |
| Bank of China Limited Nanning Yongzhou Branch | 104611010017 | 中国银行股份有限公司南宁市邕州支行 |
| Bank of China Wuming Branch | 104611010025 | 中国银行武鸣支行 |
| Bank of China Limited Nanning Wuxiang Square Branch | 104611010293 | 中国银行股份有限公司南宁市五象广场支行 |
| Bank of China Binyang Branch | 104611010050 | 中国银行宾阳支行 |
| Bank of China Limited Nanning Xida Branch | 104611010324 | 中国银行股份有限公司南宁市西大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 63 hồ sơ của Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.