CNAPS Code cho Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Guangxi Guigang Branch | 104624280729 | 中国银行广西贵港分行 |
| Bank of China Guangxi Guiping Branch | 104624380862 | 中国银行广西桂平支行 |
| Bank of China Guangxi Pingnan Branch | 104624480953 | 中国银行广西平南支行 |
| Bank of China Guangxi Wuzhou Hedong Branch | 104621040017 | 中国银行广西梧州河东支行 |
| Bank of China Guangxi Wuzhou Branch | 104621080645 | 中国银行广西梧州分行 |
| Bank of China Limited Cenxi Branch | 104622100018 | 中国银行股份有限公司岑溪支行 |
| Bank of China Guangxi Cangwu Branch | 104621181018 | 中国银行广西苍梧支行 |
| Bank of China Guangxi Tengxian Branch | 104622280909 | 中国银行广西藤县支行 |
| Bank of China Guangxi Fangcheng Branch | 104633080920 | 中国银行广西防城支行 |
| Bank of China Guangxi Fangchenggang Branch | 104633080712 | 中国银行广西防城港分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 63 hồ sơ của Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.