CNAPS Code cho Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yulin Yuchaicheng Branch | 104624050066 | 中国银行股份有限公司玉林市玉柴城支行 |
| Bank of China Guangxi Rongxian Branch | 104624580856 | 中国银行广西容县支行 |
| Bank of China Guangxi Beiliu Branch | 104624680935 | 中国银行广西北流支行 |
| Bank of China Guangxi Luchuan Branch | 104624781137 | 中国银行广西陆川支行 |
| Bank of China Guangxi Yizhou Branch | 104628280971 | 中国银行广西宜州支行 |
| Bank of China Limited Nandan Branch | 104628580114 | 中国银行股份有限公司南丹支行 |
| Bank of China Guangxi Hechi Branch | 104628180743 | 中国银行广西河池分行 |
| Bank of China Guangxi Longtan Branch | 104628681076 | 中国银行广西龙滩支行 |
| Bank of China Guangxi Qinzhou Branch | 104631180795 | 中国银行广西钦州分行 |
| Bank of China Guangxi Lingshan Branch | 104631480882 | 中国银行广西灵山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 63 hồ sơ của Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.