CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Enshi Shizhou Avenue Branch | 104541000038 | 中国银行恩施施州大道支行 |
| Bank of China Limited Laifeng Branch | 104541700091 | 中国银行股份有限公司来凤支行 |
| Bank of China Enshi Wuyang Branch | 104541000020 | 中国银行恩施舞阳支行 |
| Bank of China Limited Badong Branch | 104541400066 | 中国银行股份有限公司巴东支行 |
| Bank of China Limited Hefeng Branch | 104541887550 | 中国银行股份有限公司鹤峰支行 |
| Bank of China Limited Enshi Branch | 104541000011 | 中国银行股份有限公司恩施分行 |
| Bank of China Enshi Tuqiao Avenue Branch | 104541000046 | 中国银行恩施土桥大道支行 |
| Bank of China Limited Enshi Lichuan Branch | 104541200056 | 中国银行股份有限公司恩施利川支行 |
| Bank of China Enshi Economic Development Zone Branch | 104541000054 | 中国银行恩施经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Jianshi Branch | 104541300080 | 中国银行股份有限公司建始支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.