CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huangmei Xiaochi Branch | 104533906518 | 中国银行股份有限公司黄梅小池分理处 |
| Bank of China Limited Huanggang Branch | 104533006309 | 中国银行股份有限公司黄冈分行 |
| Bank of China Limited Wuxue Kanjiang Avenue Branch | 104533212001 | 中国银行股份有限公司武穴刊江大道支行 |
| Bank of China Limited Luotian Branch | 104533567396 | 中国银行股份有限公司罗田支行 |
| Bank of China Limited Huanggang Chibi Avenue Branch | 104533017170 | 中国银行股份有限公司黄冈赤壁大道支行 |
| Bank of China Limited Macheng Ronghui Road Branch | 104533111906 | 中国银行股份有限公司麻城融辉路支行 |
| Bank of China Limited Macheng Jinqiao Branch | 104533131695 | 中国银行股份有限公司麻城金桥支行 |
| Bank of China Limited Xishui Station Avenue Branch | 104533706687 | 中国银行股份有限公司浠水车站大道支行 |
| Bank of China Limited Huangmei Chengbei Branch | 104533900035 | 中国银行股份有限公司黄梅城北支行 |
| Bank of China Limited Qichun Qichang Avenue Branch | 104533817236 | 中国银行股份有限公司蕲春齐昌大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.