CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Honghu Chengzhong Branch104537309035中国银行股份有限公司洪湖城中支行
Bank of China Qianjiang Guanghua Branch104537502002中国银行潜江广华支行
Bank of China Limited Qianjiang Branch104537501000中国银行股份有限公司潜江支行
Bank of China Xiantao Fuzhou Branch104537101014中国银行仙桃复州支行
Bank of China Limited Xiantao Xianyuan Branch104537101063中国银行股份有限公司仙桃仙源支行
Bank of China Xiantao South District Branch104537101047中国银行仙桃南区支行
Bank of China Qianjiang Zhanghua Road Branch104537501018中国银行潜江章华路支行
Bank of China Limited Hong'an Branch104533406313中国银行股份有限公司红安支行
Bank of China Limited Huanggang Mingzhu Avenue Branch104533006405中国银行股份有限公司黄冈明珠大道支行
Bank of China Limited Tuanfeng Branch104533331706中国银行股份有限公司团风支行
Hiển thị 321–330 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.