CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Tianmen Branch104537401009中国银行股份有限公司天门分行
Bank of China Tianmen Dongmen Branch104537401076中国银行天门东门支行
Bank of China Limited Jingzhou Daqiao Branch104537016007中国银行股份有限公司荆州大桥支行
Bank of China Limited Jingzhou Hangkong Road Branch104537011126中国银行股份有限公司荆州航空路支行
Bank of China Tianmen Yuekou Branch104537401017中国银行天门岳口支行
Bank of China Tianmen Development Zone Branch104537401068中国银行天门开发区支行
Bank of China Tianmen Jingling Branch104537401041中国银行天门竟陵支行
Bank of China Limited Honghu Branch104537309002中国银行股份有限公司洪湖支行
Bank of China Limited Jingzhou Liyuan Branch104537011134中国银行股份有限公司荆州黎园支行
Bank of China Limited Jianli Jiangcheng Branch104537900315中国银行股份有限公司监利江城支行
Hiển thị 301–310 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.