CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Xiantao Changhong Branch104537101080中国银行仙桃长虹支行
Bank of China Limited Jingzhou Zhanghua Branch104537011087中国银行股份有限公司荆州章华支行
Bank of China Limited Songzi Minzhu Road Branch104537705027中国银行股份有限公司松滋民主路支行
Bank of China Qianjiang Jianghan Road Branch104537501026中国银行潜江江汉路支行
Bank of China Limited Shishou Branch104537207006中国银行股份有限公司石首支行
Bank of China Limited Jingzhou Development Zone Branch104537011118中国银行股份有限公司荆州开发区支行
Bank of China Qianjiang Yuanlin Branch104537501042中国银行潜江园林支行
Bank of China Limited Jianli Zhuhe Branch104537908022中国银行股份有限公司监利朱河支行
Bank of China Limited Jingzhou Yangtze University Branch104537011100中国银行股份有限公司荆州长江大学支行
Bank of China Xiantao Xiduan Branch104537101102中国银行仙桃西端支行
Hiển thị 311–320 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.