CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jianli Tianfu Branch | 104537908047 | 中国银行股份有限公司监利天府支行 |
| Bank of China Limited Xiantao Nancheng New District Branch | 104537101055 | 中国银行股份有限公司仙桃南城新区支行 |
| Bank of China Limited Gong'an Chanling Branch | 104537806033 | 中国银行股份有限公司公安潺陵支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Beijing Road Branch | 104537011020 | 中国银行股份有限公司荆州北京路支行 |
| Bank of China Limited Gong'an Branch | 104537806009 | 中国银行股份有限公司公安支行 |
| Bank of China Xiantao Qiangou Branch | 104537101098 | 中国银行仙桃钱沟支行 |
| Bank of China Tianmen Chasheng Branch | 104537401050 | 中国银行天门茶圣分理处 |
| Bank of China Limited Jingzhou Jianghan Road Branch | 104537011062 | 中国银行股份有限公司荆州江汉路支行 |
| Bank of China Limited Shishou Chengdong Branch | 104537207014 | 中国银行股份有限公司石首城东支行 |
| Bank of China Limited Xiantao Jincheng Branch | 104537104045 | 中国银行股份有限公司仙桃金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.