CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xiaogan O66 Branch | 104535000322 | 中国银行孝感O六六支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Branch | 104537003003 | 中国银行股份有限公司荆州分行 |
| Bank of China Limited Xiantao Branch | 104537101006 | 中国银行股份有限公司仙桃分行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Changgang Road Branch | 104537011046 | 中国银行股份有限公司荆州长港路支行 |
| Bank of China Limited Songzi Lexiang Branch | 104537705043 | 中国银行股份有限公司松滋乐乡支行 |
| Bank of China Limited Jianli Branch | 104537908006 | 中国银行股份有限公司监利支行 |
| Bank of China Qianjiang Sandian Branch | 104537502027 | 中国银行潜江三电支行 |
| Bank of China Qianjiang Dongfeng Road Branch | 104537502035 | 中国银行潜江东风路支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Yingdu Road Branch | 104537004063 | 中国银行股份有限公司荆州郢都路支行 |
| Bank of China Limited Songzi Branch | 104537705002 | 中国银行股份有限公司松滋支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.