CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Hanchuan Ximenqiao Branch | 104535700713 | 中国银行汉川西门桥支行 |
| Bank of China Yingcheng Chengnan Branch | 104535200437 | 中国银行应城城南支行 |
| Bank of China Xiaogan Sanjiang Branch | 104535000234 | 中国银行孝感三江支行 |
| Bank of China Anlu Ruxue Road Branch | 104535300510 | 中国银行安陆儒学路支行 |
| Bank of China Limited Yunmeng Branch | 104535600601 | 中国银行股份有限公司云梦支行 |
| Bank of China Anlufu East Branch | 104535300528 | 中国银行安陆府东支行 |
| Bank of China Dawufuqianjie Sub-branch | 104535500818 | 中国银行大悟府前街支行 |
| Bank of China Yunmeng Yuntai Branch | 104535600610 | 中国银行云梦云台支行 |
| Bank of China Limited Anlu Branch | 104535300501 | 中国银行股份有限公司安陆支行 |
| Bank of China Limited Hanchuan Branch | 104535700705 | 中国银行股份有限公司汉川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.