CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Jingmen Zhanghe New District Branch104532058263中国银行股份有限公司荆门漳河新区支行
Bank of China Jingmen Liuhe Branch104532058142中国银行荆门浏河支行
Bank of China Limited Zhongxiang Branch104538158301中国银行股份有限公司钟祥支行
Bank of China Limited Jingmen Duodao Branch104532059707中国银行股份有限公司荆门掇刀支行
Bank of China Limited Jingshan Economic Development Zone Branch104538258431中国银行股份有限公司京山经济开发区支行
Bank of China Limited Shayang Branch104538358507中国银行股份有限公司沙洋支行
Bank of China Limited Jingmen Dongbao Branch104532058100中国银行股份有限公司荆门东宝支行
Bank of China Limited Jingshan Branch104538258407中国银行股份有限公司京山支行
Bank of China Jingmen Beimen Branch104532058167中国银行荆门北门分理处
Bank of China Jingmen High-tech Zone Branch104532058118中国银行荆门高新区支行
Hiển thị 231–240 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.